Kiến thức về máy nén khí

Rơ le máy nén khí là gì? Cách chỉnh rơ le và những lưu ý

Rơ le máy nén khí hoạt động như một công tắc điện thông minh,tự động đóng ngắt nguồn điện của máy nén khí khi áp suất trong bình chứa đạt đến mức đã được cài đặt. Nhờ đó, rơ le không chỉ được bảo vệ khỏi tình trạng quá tải mà còn đảm bảo nguồn khí nén luôn ổn định, sẵn sàng phục vụ cho các nhu cầu sản xuất. Trong bài viết sau đây, Tân Hưng Phát sẽ chia sẻ đến bạn cách chỉnh rơ le và lưu ý khi chỉnh chi tiết nhất.

Rơ le máy nén khí là gì? Cách chỉnh rơ le và những lưu ý
Rơ le máy nén khí là gì? Cách chỉnh rơ le và những lưu ý

Rơ le máy nén khí là gì?

Rơ le máy nén khí là một bộ phận điều khiển tự động, có nhiệm vụ bật hoặc tắt máy nén khí dựa trên áp suất trong bình chứa khí. Khi áp suất trong bình chứa khí nén thay đổi đột ngột (tăng quá cao hoặc giảm quá thấp), rơ le sẽ hoạt động như một công tắc, tự động ngắt hoặc đóng mạch điện để điều khiển hoạt động của máy.

Rơ le áp suất giúp máy nén khí:

  • Tự động ngắt điện: Khi áp suất đạt đến mức tối đa đã cài đặt, rơ le sẽ ngắt nguồn điện để máy ngừng hoạt động, tránh tình trạng quá tải.
  • Tự động khởi động lại: Khi áp suất trong bình giảm xuống dưới mức tối thiểu, rơ le sẽ đóng điện để máy khởi động lại, đảm bảo nguồn khí nén luôn sẵn sàng.

Ngoài rơ le áp suất, còn có rơ le nhiệt hay cảm biến quá tải, có nhiệm vụ bảo vệ motor điện (1 pha hoặc 3 pha) khỏi bị cháy khi máy hoạt động sai hoặc bị quá tải.

Rơ le máy nén khí có nhiệm vụ bật hoặc tắt máy nén khí dựa trên áp suất trong bình chứa khí
Rơ le máy nén khí có nhiệm vụ bật hoặc tắt máy nén khí dựa trên áp suất trong bình chứa khí

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của rơ le máy nén khí

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của rơ le được thiết kế để đảm bảo máy vận hành an toàn và hiệu quả dựa trên sự thay đổi áp suất.

Cấu tạo

Rơ le máy nén khí gồm nhiều bộ phận, phối hợp chặt chẽ để thực hiện chức năng điều khiển tự động. Các bộ phận chính bao gồm:

  • Vít đặt áp suất: Gồm vít đặt áp suất thấp (LP) và vít đặt áp suất cao (HP) để cài đặt ngưỡng áp suất hoạt động.
  • Tay đòn và lò xo: Bao gồm tay đòn chính và lò xo chính, lò xo vi sai để điều khiển cơ chế đóng ngắt tiếp điểm.
  • Hộp xếp giãn nở: Bộ phận này hoạt động như một cảm biến, giãn nở hoặc co lại khi áp suất thay đổi.
  • Đầu nối: Gồm đầu nối áp suất thấp và đầu nối áp suất cao để kết nối với hệ thống khí nén.
  • Hệ thống điện: Tiếp điểm là nơi đóng ngắt mạch điện. Các vít đấu dây điện và vít nối đất đảm bảo kết nối an toàn.
  • Các chi tiết khác: Cơ cấu lật , tấm khóa, tay đòn, vấu đỡ và nút reset đối với công tắc áp suất cao.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của rơ le máy nén khí trục vít dựa trên sự tác động của áp suất khí nén lên màng xếp, từ đó điều khiển các tiếp điểm điện.

  • Khi áp suất đạt mức tối đa (Max): Khi áp suất khí nén trong bình chứa đạt đến giá trị lớn nhất đã được cài đặt, màng xếp sẽ giãn nở. Lực đẩy từ màng xếp sẽ tác động lên cơ cấu lật, đủ mạnh để vượt qua lực của lò xo và làm các tiếp điểm tách ra. Điều này sẽ tự động ngắt nguồn điện, khiến máy nén khí dừng hoạt động để tránh tình trạng quá tải, đảm bảo an toàn cho thiết bị và người sử dụng.
  • Khi áp suất tụt xuống mức tối thiểu (Min): Khi áp suất khí nén trong bình chứa giảm xuống mức thấp nhất đã cài đặt, màng xếp sẽ co lại. Lực của lò xo chính sẽ kéo các tiếp điểm đóng lại, giúp nối mạch điện và khởi động lại máy nén khí. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu áp suất giảm quá thấp do lỗi hoặc rò rỉ, rơ le có thể kích hoạt cơ chế tự dừng an toàn. Lúc này, người dùng cần phải xử lý sự cố và thực hiện thao tác reset lại máy để máy tiếp tục vận hành.
Nguyên lý hoạt động của rơ le máy nén khí dựa trên sự tác động của áp suất khí nén lên màng xếp, điều khiển các tiếp điểm điện
Nguyên lý hoạt động của rơ le máy nén khí dựa trên sự tác động của áp suất khí nén lên màng xếp, điều khiển các tiếp điểm điện

>>> Xem thêm: Công dụng của lọc gió máy nén khí cao cấp và tiêu chí khi lựa chọn.

Hướng dẫn cách chỉnh và lưu ý khi chỉnh rơ le máy nén khí

Việc điều chỉnh rơ le máy nén khí piston cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ các nguyên tắc nhất định.

Cách chỉnh rơ le

Cách chỉnh rơ le máy nén khí thường khá đơn giản, nhưng cần sự chính xác. Dưới đây là 5 bước cơ bản:

  • Bước 1 – Ngắt nguồn điện: Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, hãy đảm bảo máy nén khí đã được tắt hoàn toàn và ngắt nguồn điện chính để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Bước 2 – Mở vỏ bảo vệ: Mở lớp vỏ bảo vệ của rơ le để tiếp cận các núm điều chỉnh bên trong. Sử dụng tuốc nơ vít cách điện để tháo nắp bảo vệ của rơ le.
  • Bước 3 – Xác định núm chỉnh áp: Rơ le thường có hai vít điều chỉnh. Vít điều chỉnh áp suất ngắt tải (áp suất tối đa), thường được ký hiệu là “L” hoặc “T”. Vít điều chỉnh áp suất mở tải (áp suất tối thiểu), thường được ký hiệu là “S” hoặc “R”. Bạn cần tìm đúng vít điều chỉnh áp suất ngắt tải mà bạn muốn thay đổi.
  • Bước 4 – Điều chỉnh áp suất: Để tăng áp suất tối đa, hãy vặn núm lớn theo chiều kim đồng hồ. Ngược lại, để giảm áp suất, vặn ngược chiều kim đồng hồ. Áp suất tối đa thường được cài đặt không vượt quá 80-90% áp suất thiết kế của bình chứa khí để đảm bảo an toàn. 
  • Bước 5 – Kiểm tra: Sau khi điều chỉnh, hãy lắp lại vỏ bảo vệ, cấp nguồn điện và khởi động máy. Quan sát đồng hồ áp suất để xác nhận máy khởi động và dừng lại ở đúng mức áp suất bạn đã cài đặt. Nếu chưa đúng, lặp lại các bước trên.

Điều cần lưu ý

Khi điều chỉnh rơ le máy nén khí, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn:

  • Đảm bảo an toàn: Luôn luôn tắt nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ thao tác điều chỉnh nào. Sử dụng dụng cụ cách điện để tránh nguy cơ giật điện. 
  • Không vượt quá giới hạn: Tuyệt đối không chỉnh áp suất ngắt tải vượt quá áp lực làm việc tối đa mà nhà sản xuất đã công bố. Vượt quá giới hạn này có thể gây ra hiện tượng quá áp, dẫn đến nguy cơ nổ bình chứa khí rất nguy hiểm.
  • Chỉnh từ từ: Xoay vít điều chỉnh một cách từ từ, nhẹ nhàng và theo dõi kết quả sau mỗi lần chỉnh. Việc xoay quá mạnh có thể làm hỏng rơ le hoặc khiến áp suất bị chỉnh lên quá cao mà không thể kiểm soát kịp thời.
  • Đảm bảo độ chênh lệch áp suất: Độ chênh lệch giữa áp suất dừng và áp suất khởi động không nên quá nhỏ. Nếu độ chênh lệch quá nhỏ, máy nén khí sẽ liên tục khởi động và dừng, gây hao mòn động cơ và lãng phí điện năng.
Khi điều chỉnh rơ le máy nén khí bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn
Khi điều chỉnh rơ le máy nén khí bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn

>>> Xem thêm: Phụ kiện máy nén khí cao cấp khi nào nên thay? Nơi bán linh kiện máy.

Vấn đề thường gặp và cách khắc phục khi sử dụng rơ le

Sự cố với rơ le máy nén khí có thể gây ra nhiều vấn đề trong quá trình vận hành. Việc nhận biết và khắc phục kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống khí nén hoạt động ổn định.

1. Máy nén khí không lên áp suất

Khi máy nén khí hoạt động nhưng áp suất không tăng hoặc tăng rất chậm, nguyên nhân có thể do mức dầu quá thấp hoặc quá cao, bộ lọc dầu bị tắc, hỏng van một chiều hoặc van an toàn cho máy nén khí, động cơ quá tải hoặc bị hỏng, và đường ống dẫn khí bị hở. 

Cách khắc phục: Kiểm tra và bổ sung dầu đến mức chuẩn. Thay thế hoặc vệ sinh bộ lọc dầu. Kiểm tra tình trạng van một chiều và van an toàn, sửa chữa hoặc thay thế nếu cần. Rà soát toàn bộ đường ống để phát hiện và xử lý các điểm hở khí.

2. Máy nén khí bị xì hơi

Nếu máy nén khí bị xì hơi liên tục qua van xả của rơ le ngay cả khi máy đã dừng, có thể van một chiều máy nén khí bị hỏng hoặc có vật lạ kẹt trong van. Ngoài ra, khi bình chứa khí nén có thể bị nứt hoặc thủng, đường ống dẫn khí bị hở, hoặc các van (van một chiều, van an toàn) bị hở, hỏng cũng khiến máy nén khí xì hơi. 

Cách khắc phục: Kiểm tra kỹ bình chứa và đường ống. Sửa chữa hoặc thay thế nếu phát hiện hư hỏng. Kiểm tra các van và tiến hành sửa chữa hoặc thay thế nếu cần thiết.

Nếu máy nén khí bị xì hơi liên tục qua van xả của rơ le ngay cả khi máy đã dừng, có thể van một chiều bị hỏng, bình chứa khí nén nứt hoặc thủng,..
Nếu máy nén khí bị xì hơi liên tục qua van xả của rơ le ngay cả khi máy đã dừng, có thể van một chiều bị hỏng, bình chứa khí nén nứt hoặc thủng,..

3. Máy nén khí bị nóng

Máy nén khí bị nóng bất thường có thể do nhiều nguyên nhân như ức dầu máy nén khí trục vít thấp, bộ tách lọc dầu máy nén khí bị tắc, quạt làm mát bị hỏng, dàn trao đổi nhiệt bị bẩn hoặc động cơ bị quá tải.

Cách khắc phục: Bổ sung dầu đến mức tiêu chuẩn. Vệ sinh hoặc thay thế lọc dầu. Kiểm tra quạt làm mát và sửa chữa/thay thế nếu cần. Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt để đảm bảo hiệu quả tản nhiệt.

4. Máy nén khí bị kêu to

Tiếng kêu to bất thường từ máy nén khí có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề, bao gồm cả lỗi rơ le. Nguyên nhân bao gồm bạc đạn bị mòn, trục máy nén khí bị cong, hoặc hỏng van một chiều và bơm khí nén.

Cách khắc phục: Kiểm tra các bộ phận nêu trên và thay thế hoặc sửa chữa nếu cần.

5. Máy nén khí bị rò rỉ dầu

Rò rỉ dầu có thể xảy ra do hỏng van một chiều, bơm khí nén bị lỗi hoặc đường ống dẫn khí nén bị hở. Tuy nhiên, nếu áp suất trong bình chứa quá cao do rơ le cài đặt sai, nó có thể gây áp lực lên các gioăng phớt và các mối nối, dẫn đến rò rỉ dầu từ các bộ phận khác.

Cách khắc phục: Kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế van một chiều và bơm khí nén nếu chúng bị hỏng. Rà soát đường ống để tìm điểm hở và thay thế nếu cần. Đồng thời, kiểm tra và điều chỉnh lại áp suất của rơ le.

Rò rỉ dầu có thể xảy ra do hỏng van một chiều, bơm khí nén bị lỗi hoặc đường ống dẫn khí nén bị hở
Rò rỉ dầu có thể xảy ra do hỏng van một chiều, bơm khí nén bị lỗi hoặc đường ống dẫn khí nén bị hở

6. Một số lỗi khác

Ngoài các lỗi trên, máy nén khí cũng có thể gặp phải các sự cố như không khởi động được, chạy không đều, hoặc bị cháy. Khi gặp những lỗi này, bạn nên tìm cách khắc phục dựa trên các nguyên nhân đã biết hoặc liên hệ với thợ sửa chữa chuyên nghiệp để được hỗ trợ.

Cách khắc phục: Để hạn chế các sự cố trên, hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa như bảo dưỡng máy nén khí định kỳ, sử dụng đúng loại dầu, tránh để máy hoạt động quá tải và bảo quản máy ở nơi khô ráo, thoáng mát.

>>> Có thể bạn quan tâm: 3 Loại bộ lọc tách nước máy nén khí công nghiệp phổ biến.

Chức năng chính của rơ le máy nén khí là tự động ngắt/đóng mạch điện khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt, giúp ngăn chặn tình trạng quá tải, bảo vệ motor và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, biết cách điều chỉnh và xử lý các sự cố liên quan đến rơ le đóng vai trò rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp máy nén khí vận hành an toàn, ổn định mà còn là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH MTV TBCN TÂN HƯNG PHÁT

  • Địa chỉ: 230/4 Đường Man Thiện, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh.
  • Tel: 028 3736 1558.
  • Fax: 028 37361559.
  • Mail: info@tanhungphat.net.
  • Website: https://tanhungphat.net
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận