Kiến thức về máy nén khí

Rơ le máy nén khí bị xì hơi​ phải làm sao? Khắc phục thế nào?

Hiện tượng rơ le máy nén khí bị xì hơi là vấn đề phổ biến và gây ra nhiều phiền toái. Sự cố này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của máy mà còn tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống khí nén. Trong bài viết sau đây, Tân Hưng Phát sẽ chia sẻ đến bạn đọc cách xử lý tình trạng rơ le máy nén khí bị xì hơi chi tiết nhất giúp máy hoạt động ổn định, an toàn.  

Rơ le máy nén khí bị xì hơi​ phải làm sao? Khắc phục thế nào?
Rơ le máy nén khí bị xì hơi​ phải làm sao? Khắc phục thế nào?

Tổng quan về rơ le máy nén khí bị xì hơi

Rơ le máy nén khí bị xì hơi là một hiện tượng phổ biến và nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và an toàn của hệ thống khí nén. Dưới đây là tổng quan chi tiết về vấn đề này.

Rơ le máy nén khí bị xì hơi là gì?

Rơ le máy nén khí (còn gọi là công tắc áp suất) là một bộ phận cơ-điện thiết yếu có nhiệm vụ giám sát và điều khiển áp suất trong bình chứa. Chức năng chính của nó là tự động ngắt hoặc khởi động máy nén khi áp suất đạt đến các ngưỡng cài đặt trước. Điều này giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống và bảo vệ máy nén khỏi tình trạng quá tải.

Hiện tượng rơ le máy nén khí bị xì hơi xảy ra khi khí nén rò rỉ ra ngoài qua các khe hở hoặc các bộ phận làm kín của rơ le. Về bản chất, “xì hơi” là sự thất thoát áp suất trước khi khí nén được đưa đến các thiết bị sử dụng, khiến máy nén phải hoạt động liên tục hoặc khởi động lại nhiều lần để bù đắp lượng khí bị mất. Đây được coi là một lỗi kỹ thuật nghiêm trọng vì nó không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro an toàn.

Hậu quả khi rơ le bị xì hơi

Sự cố rơ le bị xì hơi, dù nhỏ, có thể dẫn đến một chuỗi các hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống và quy trình sản xuất.

  • Giảm hiệu suất và tăng chi phí: Khí nén bị rò rỉ làm hệ thống mất áp suất, buộc máy nén phải hoạt động lâu hơn để đạt được áp suất cần thiết. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất tổng thể mà còn gây lãng phí điện năng đáng kể do máy phải chạy liên tục hoặc khởi động lại nhiều lần.
  • Hao mòn linh kiện và giảm tuổi thọ máy: Khi máy nén hoạt động quá tải để bù đắp áp suất bị mất, các linh kiện như motor, piston, bạc đạn, và van sẽ phải chịu áp lực lớn hơn bình thường. Quá trình này đẩy nhanh sự hao mòn, làm giảm đáng kể tuổi thọ của máy và tăng chi phí bảo trì, sửa chữa máy nén khí.
  • Nguy cơ cháy nổ: Rơ le bị xì hơi nặng có thể làm mất khả năng tự ngắt máy khi áp suất đạt ngưỡng an toàn. Tình trạng này khiến motor bị quá tải, dẫn đến tăng nhiệt độ cao và có nguy cơ chập cháy motor hoặc rơ le nhiệt.
  • Ảnh hưởng đến sản xuất: Trong môi trường công nghiệp, máy nén khí là “trái tim” của nhiều quy trình sản xuất. Áp suất khí đầu ra không ổn định hoặc quá yếu do rò rỉ sẽ làm các dụng cụ và thiết bị sử dụng khí nén hoạt động kém hiệu quả, thậm chí là ngừng hoạt động, gây đình trệ và thiệt hại về kinh tế.
  • Rủi ro an toàn: Trong trường hợp rơ le bị xì hơi nghiêm trọng kết hợp với hư hỏng của van an toàn, hệ thống có thể đối mặt với nguy cơ tăng áp đột ngột. Điều này tiềm ẩn nguy cơ nổ bình chứa, gây nguy hiểm cho người vận hành và các thiết bị xung quanh.
Rơ le bị xì hơi có thể giảm hiệu suất, tăng chi phí, nguy cơ cháy nổ và tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hiểm
Rơ le bị xì hơi có thể giảm hiệu suất, tăng chi phí, nguy cơ cháy nổ và tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hiểm

>>> Có thể bạn quan tâm: Quy trình vận hành máy nén khí trục vít từ A – Z dễ hiểu.

7 Nguyên nhân khiến rơ le máy nén khí bị xì hơi

Hiện tượng rơ le máy nén khí bị xì hơi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn có hướng khắc phục hiệu quả và phòng tránh sự cố tái diễn.

1. Nhiệt độ cao

Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ hoạt động của máy nén khí có thể là một trong những nguyên nhân chính khiến rơ le bị xì hơi. Khi máy hoạt động trong môi trường có nhiệt độ quá cao, các gioăng cao su, phớt làm kín trong van xả của rơ le có thể bị lão hóa, biến dạng hoặc trở nên cứng, làm giảm khả năng đàn hồi và không thể đóng kín hoàn toàn. Nhiệt độ cao cũng có thể làm giãn nở các chi tiết kim loại, gây kẹt van, dẫn đến tình trạng rò rỉ khí nén.

2. Chất lượng không khí

Môi trường làm việc có nhiều bụi bẩn, tạp chất, hoặc hơi ẩm sẽ làm cho các hạt này đi vào bên trong máy nén khí. Dù đã có bộ lọc, nhưng một số hạt siêu nhỏ vẫn có thể lọt vào hệ thống, bám vào van xả của rơ le, gây mòn hoặc kẹt van. Sự tích tụ của cặn bẩn, bụi và các tạp chất này chính là nguyên nhân hàng đầu khiến gioăng van không thể đóng kín, gây ra hiện tượng xì hơi.

3. Độ ẩm

Độ ẩm trong không khí quá cao sẽ gây ra sự cố cho rơ le và các bộ phận khác của máy nén khí. Khi khí nén được tạo ra, hơi ẩm trong không khí cũng bị nén theo. Nếu hệ thống không được trang bị máy sấy khí hoặc máy sấy hoạt động kém hiệu quả, nước ngưng tụ sẽ đi vào hệ thống đường ống và rơ le. Nước sẽ gây ăn mòn các chi tiết kim loại, làm hỏng gioăng cao su và các bộ phận bên trong van xả của rơ le, dẫn đến tình trạng rơ le máy nén khí bị xì hơi.

4. Sử dụng máy nén khí cũ

Máy nén khí đã sử dụng lâu năm hoặc các sản phẩm kém chất lượng thường có rơ le làm từ vật liệu dễ bị lão hóa. Các ron, phớt cao su đã chai cứng, không còn khả năng đàn hồi. Cấu trúc bên trong cũng bị mài mòn theo thời gian, làm tăng các khe hở vi mô, gây xì hơi.

Máy nén khí cũ có nguy cơ cao bị xì hơi do vật liệu làm rơ le bị lão hóa
Máy nén khí cũ có nguy cơ cao bị xì hơi do vật liệu làm rơ le bị lão hóa

5. Bảo dưỡng & bảo trì không đúng cách

Không tuân thủ quy trình bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp định kỳ và đúng cách là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự cố cho rơ le. nếu các bộ lọc khí không được thay thế định kỳ, bụi bẩn sẽ đi vào hệ thống và gây kẹt van. Hơn nữa, việc không xả nước ngưng tụ thường xuyên cũng làm tích tụ nước, gây gỉ sét van xả của rơ le. Bảo trì không đúng cách còn có thể làm lỏng các mối nối, gây rò rỉ khí ở các vị trí khác, ảnh hưởng đến áp suất và hoạt động của rơ le.

6. Sử dụng nguồn điện không phù hợp

Rơ le là một thiết bị điện-cơ. Do đó,  sử dụng nguồn điện không ổn định (điện áp quá cao, quá thấp hoặc chập chờn) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cuộn coil và các tiếp điểm bên trong. Điện áp thấp làm cuộn coil hoạt động không đủ lực, không đóng ngắt dứt khoát. Ngược lại, điện áp cao gây quá nhiệt, làm biến dạng các chi tiết nhựa và cao su, dẫn đến rò rỉ khí.

7. Đặt máy nén hơi ở nơi không sạch sẽ

Đặt máy nén khí ở nơi không sạch sẽ, nhiều bụi bẩn, hoặc môi trường ẩm ướt sẽ làm tăng nguy cơ hỏng hóc. Bụi bẩn có thể xâm nhập vào van xả và các khớp nối, làm tắc nghẽn hoặc tạo khe hở. Môi trường ẩm ướt cũng thúc đẩy quá trình ăn mòn và lão hóa của các linh kiện bên trong rơ le.

Máy nén hơi ở nơi nhiều bụi bẩn, môi trường ẩm ướt sẽ tăng nguy cơ rơ le bị xì hơi
Máy nén hơi ở nơi nhiều bụi bẩn, môi trường ẩm ướt sẽ tăng nguy cơ rơ le bị xì hơi

>>> Xem thêm: Tài liệu sửa chữa máy nén khí trục vít – Đầy đủ & dễ hiểu.

4 Dấu hiệu nhận biết máy nén khí bị xì hơi

Tình trạng rơ le máy nén khí bị xì hơi có thể được nhận biết thông qua 4 dấu hiệu sau:

1. Hiệu suất máy nén thiếu ổn định

Khi rơ le bị xì, máy nén phải hoạt động liên tục hoặc khởi động lại nhiều lần để bù đắp lượng khí bị mất. Điều này làm giảm hiệu suất tổng thể của máy, các thiết bị sử dụng khí nén sẽ nhận được nguồn khí không đều, dẫn đến hoạt động không hiệu quả hoặc bị gián đoạn.

2. Áp suất khí nén giảm

Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Rơ le bị xì hơi làm thất thoát khí nén, khiến áp suất trong bình chứa không đạt đến mức cài đặt. Bạn có thể nhận thấy điều này qua đồng hồ đo áp suất: kim đồng hồ hiển thị thấp hơn bình thường, và thời gian để máy nén đầy bình khí kéo dài bất thường. Đồng thời, kim đồng hồ có thể dao động liên tục thay vì giữ ổn định, cho thấy áp suất không đều do rò rỉ.

3. Nhìn thấy hơi/nước rò rỉ tại van xả, bộ lọc

Bạn có thể nghe thấy tiếng rít khí phát ra từ khu vực rơ le hoặc các van kết nối. Trong một số trường hợp, nếu rò rỉ nghiêm trọng, bạn có thể quan sát thấy hơi khí hoặc giọt nước thoát ra từ van xả hoặc bộ lọc. Một cách khác để kiểm tra là dùng dung dịch xà phòng bôi lên các mối nối: nếu có bong bóng nổi lên, đó chính là vị trí bị xì hơi.

4. Độ ồn lớn, rung chấn, thiếu sự ổn định khi vận hành

Máy nén khí bị xì hơi ở rơ le, tiếng ồn sẽ lớn hơn bình thường do tiếng rít của khí nén thoát ra. Đồng thời, việc máy nén khí phải hoạt động quá tải để bù đắp khí bị mất cũng làm tăng rung chấn và làm cho máy chạy không ổn định. Rung động mạnh có thể là dấu hiệu của việc các bộ phận đang chịu áp lực lớn hoặc có sự ma sát không mong muốn. Đây là những dấu hiệu cảnh báo rằng máy nén khí đang gặp vấn đề và cần được kiểm tra, khắc phục ngay lập tức.

Nhận biết rơ le máy nén khí bị xì hơi qua hiệu suất hoạt động thiếu ổn định, áp suất khí nén giảm, hơi nước rò rỉ tại van xả, bộ lọc, độ ồn lớn,...
Nhận biết rơ le máy nén khí bị xì hơi qua hiệu suất hoạt động thiếu ổn định, áp suất khí nén giảm, hơi nước rò rỉ tại van xả, bộ lọc, độ ồn lớn,…

Hướng dẫn khắc phục rơ le máy nén khí bị xì hơi

Để khắc phục tình trạng rơ le máy nén khí bị xì hơi, bạn có thể thực hiện theo quy trình từng bước dưới đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Bước 1: Ngắt nguồn và xả áp suất

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Bạn phải ngắt toàn bộ nguồn điện cấp cho máy nén khí để tránh nguy cơ điện giật. Sau đó, hãy mở van xả khí để giải phóng hết áp suất dư trong bình chứa. Điều này giúp bạn thao tác trên hệ thống mà không lo ngại rủi ro nổ hoặc các tai nạn liên quan đến áp suất.

Bước 2: Xác định vị trí rò rỉ

Sử dụng dung dịch xà phòng pha loãng hoặc các thiết bị chuyên dụng để tìm chính xác điểm rò rỉ. Bôi dung dịch lên rơ le và các khớp nối xung quanh. Nếu xuất hiện bọt khí, đó chính là vị trí xì hơi.

Bước 3: Vệ sinh và kiểm tra

Khi đã xác định được vị trí, bạn cần vệ sinh sạch sẽ khu vực đó. Dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ. Đối với các tiếp điểm điện, có thể dùng giấy nhám mịn hoặc chất tẩy rửa tiếp điểm chuyên dụng để làm sạch. Tiếp theo, hãy kiểm tra toàn bộ rơ le để tìm các dấu hiệu hỏng hóc như nứt, cháy, biến dạng. Nếu các gioăng cao su bị chai, nứt hoặc ốc vít lỏng, bạn cần thay mới hoặc siết chặt lại.

Bước 4: Sửa chữa hoặc thay thế

Dựa trên kết quả kiểm tra ở bước 3, bạn có thể tiến hành sửa chữa. Nếu chỉ là các gioăng bị lỏng, hãy siết chặt. Nếu gioăng bị chai hoặc nứt, hãy thay gioăng mới. Tuy nhiên, nếu rơ le bị hư hỏng nặng, bạn nên thay thế toàn bộ rơ le bằng một sản phẩm chính hãng, đúng thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và an toàn lâu dài cho máy.

Bước 5: Lắp đặt và kiểm tra lại hệ thống

Sau khi đã sửa chữa hoặc thay thế rơ le, bạn hãy lắp lại toàn bộ hệ thống. Kiểm tra tổng thể một lần nữa để đảm bảo không còn điểm rò rỉ nào khác. Cuối cùng, cấp nguồn điện và vận hành thử máy nén khí. Quan sát đồng hồ áp suất và hoạt động của rơ le để chắc chắn vấn đề đã được khắc phục triệt để.

Khắc phục rơ le máy nén khí bị xì hơi theo quy trình từng bước, đảm bảo máy hoạt động an toàn và hiệu quả
Khắc phục rơ le máy nén khí bị xì hơi theo quy trình từng bước, đảm bảo máy hoạt động an toàn và hiệu quả

>>> Có thể bạn quan tâm: Hướng dẫn bảo dưỡng máy nén khí trục vít​ đúng kỹ thuật.

Cách phòng tránh để hạn chế máy nén khí bị xì hơi

Áp dụng các biện pháp phòng tránh sau đây sẽ giúp bạn hạn chế tối đa nguy cơ rơ le máy nén khí bị xì hơi và các sự cố khác.

  • Bảo trì và bảo dưỡng định kỳ: Đây là biện pháp quan trọng nhất. Hãy thực hiện bảo dưỡng máy nén khí thường xuyên, bao gồm thay dầu, vệ sinh bộ lọc khí và kiểm tra các van. Việc này giúp loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất có thể gây ăn mòn, đảm bảo các chi tiết hoạt động trơn tru.
  • Lắp đặt đúng cách và chọn vị trí phù hợp: Vị trí lắp đặt máy nén khí ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của rơ le. Hãy đặt máy nén khí ở nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ, tránh môi trường có nhiệt độ hoặc độ ẩm cao. Môi trường sạch giúp ngăn bụi bẩn xâm nhập, trong khi môi trường khô thoáng sẽ hạn chế tình trạng rơ le bị ăn mòn do hơi nước.
  • Đảm bảo chất lượng điện năng: Sử dụng nguồn điện ổn định, phù hợp với thông số kỹ thuật của máy nén khí. Nguồn điện chập chờn hoặc không đúng điện áp có thể làm hỏng cuộn dây và các tiếp điểm bên trong rơ le, gây quá nhiệt và xì hơi.
  • Đào tạo nhân viên: Tổ chức các buổi đào tạo về kiến thức an toàn và kỹ năng vận hành máy nén khí cho nhân viên. Khi người sử dụng hiểu rõ về các nguy cơ và biết cách thao tác đúng, họ sẽ vận hành máy một cách cẩn thận và hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu các sự cố kỹ thuật.
  • Sử dụng phụ tùng chính hãng: Khi cần thay thế linh kiện, hãy sử dụng phụ tùng chính hãng hoặc phụ tùng có chất lượng tương đương. Việc dùng linh kiện kém chất lượng có thể gây hỏng hóc cho máy và làm giảm tuổi thọ của thiết bị.
  • Xả nước ngưng tụ định kỳ: Thường xuyên xả nước ngưng tụ trong bình chứa khí nén và các bộ lọc để tránh tích tụ nước gây gỉ sét van và đường ống, ảnh hưởng đến hoạt động của rơ le.

Sự cố rơ le máy nén khí bị xì hơi không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ của máy nén khí. Hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các dấu hiệu và áp dụng đúng cách khắc phục sẽ giúp bạn xử lý sự cố một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cách tốt nhất vẫn là phòng tránh bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp định kỳ và vận hành máy đúng cách. Điều này sẽ đảm bảo máy nén khí của bạn luôn hoạt động ổn định, an toàn và bền bỉ trong thời gian dài.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH MTV TBCN TÂN HƯNG PHÁT

  • Địa chỉ: 230/4 Đường Man Thiện, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh.
  • Tel: 028 3736 1558.
  • Fax: 028 37361559.
  • Mail: info@tanhungphat.net.
  • Website: https://tanhungphat.net
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận